Báo giá bu lông neo móng giá rẻ (I,J,L,U,V) Hòa Phát Đạt gia công theo yêu cầu.

"Cảm ơn quý khách luôn đồng hành và ủng hộ chúng tôi"

Bulong neo (móng) là một chi tiết có vai trò rất quan trọng trong thiết kế thi công, giúp cố định kết cấu theo yêu cầu bản vẽ thiết kế. Hòa Phát Đạt chúng tôi chuyên sản xuất Bu lông neo(móng) các loại theo yêu cầu. Đảm bảo về tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu bản vẽ.

Vậy, Bu lông neo móng giá bao nhiêu, Bu lông neo móng là gì, Bu lông neo móng được ứng dụng trong như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu sản phẩm Bu lông neo móng của Hòa Phát Đạt ngay sau đây!.

bu lông neo móng
Phân biệt các loại bu lông neo móng

Sản phẩm bu lông neo móng (I,J,L,U,V) M16,M18,M20,M22,M24,M27,M30,M36,M42,M48 giá rẻ, gia công theo yêu cầu.

Bu lông neo (móng) là sản phẩm như thế nào?

Bu lông được sử dụng để cố định các chi tiết máy, liên kết các chi tiết bản vẽ công trình xây dựng thành một khối thống nhất. Từ đó, bu lông này có riêng tên gọi là Bu lông neo hoặc bu lông móng. Thị trường có rất nhiều dòng bu lông như: bu lông uốn L, J, U, V hay bu lông dạng thẳng chữ I. Nhưng chung quy lại thì quy cách của buông đều có đầu được tiện ren, đai ốc giúp cố định các chi tiết kết cấu. Bu lông của Hòa Phát Đạt được thiết kế đa dạng mẫu mã, kiểu dáng phù hợp cho nhiều dạng chi tiết máy, hạng mục công trình lớn nhở, các trụ điện, lều sự kiện khổ lớn, nhà tiền chế…

bu lông neo móng
Công dụng bu lông neo móng

Bu lông neo móng có những ứng dụng nào?

Bu lông neo móng có những ứng dụng thiết thực trong thiết kế thi công và gần như không thể thay thế như sau:

  • Xây dựng nhà xưởng, nhà tiền chế:

Đặc thù chung của các nhà xưởng, nhà tiền chế là có rất nhiều hệ thống cột. Bu lông neo móng giúp cố định hệ thống khung cột, vừa tạo sự vững chãi vừa dễ tháo dời di chuyển.

  • Dùng để giữ chân máy hoặc cố định chi tiết máy:

Một số dòng máy công nghiệp có kích thước lớn và được dùng trong cường độ cao. Khi sử dụng không tránh khỏi việc các chi tiết bị xê lệch dẫn đến nhiều bất tiện và không đạt được hiệu quả năng suất cao. Nhờ có Bu lông neo, giúp cố định các chi tiết máy hạn chế gần như tối đa sự xô lệch của bộ khung máy, giảm các sự cố và sai số không đáng có xảy ra.

  • Dùng để thi công cột điện, đèn điện, trạm biến áp:

Hệ thống cột điện, đèn điện chúng ta có thể thấy ở mọi nơi đi qua. Những cột điện, đèn điện khi thi công được cố định bằng Bu lông neo. Giúp kết nối các vị trí dây điện và cột điện, khi sử dụng quý vị cần cân nhắc dòng Bu lông neo không gỉ để hạn chế chi phí thay mới, sữa chữa.

bu lông neo móng
Hu lông neo móng hình chữ I

Thông số kỹ thuật Bu lông neo(móng) của Hòa Phát Đạt:

Bu lông neo móng của chúng tôi có đường kính từ M12 – M52, có thể sản xuất quy cách khác tuỳ theo số lượng đặt hàng.

  • Chiều dài bu lông từ 300mm đến 2.000m theo yêu cầu
  • Độ dài ren: Theo yêu cầu
  • Nguyên liệu sản xuất: Thép hợp kim, thép không gỉ, Inox.
  • Bề mặt của bu lông: Mạ kẽm chúng nóng, Inox, mạ điện phân
  • Cấp bền: 4.8, 6.6, 8.8, 10.9…
  • Xuất xứ: Hòa Phát Đạt

Lớp bảo vệ bề mặt Bu lông neo móng:

Bu lông neo móng thường được dùng ở dạng màu đen, dạng nguyên sinh. Tuỳ vào yêu cầu và ứng dụng mà có những lớp bảo vệ phù hợp tương ứng:

bu lông neo móng
Xưởng gia công bu lông neo móng
  • Đối với tính chất sử dụng trong môi trường khô ráo như nhà xưởng, nhà tiền chế thì Bu lông neo móng thường được mạ kẽm điện phân nhằm bảo vệ bề mặt.
  • Đối với môi trường ngoài trời thì Bu lông neo móng được mạ bằng lớp mạ kẽm nhúng nóng có khả năng chống ăn mòn và rỉ sét cao. Một số môi trường sử dụng ngoài trời phổ biến như: cột điện, trạm điện cao thế, cột đèn…
  • Một số yêu cầu hơn như sử dụng trong các nhà máy hoá chất, công trình biển đảo. Thì được sử dụng bằng Bu lông neo móng với chất liệu thép chống gỉ, inox…

Bảng báo giá Bulong neo (móng) mới nhất của Hòa Phát Đạt:

Bảng báo giá Bulong neo (móng) loại M12:

SttGiá Bulong neo (móng) loại M12Đơn giá(vnđ/cái)
1.Giá Bulong neo (móng) loại M12*3006.110đ
2.Giá Bulong neo (móng) loại M12*3506.450đ
3.Giá Bulong neo (móng) loại M12*4007.340đ
4.Giá Bulong neo (móng) loại M12*4508.389đ
5.Giá Bulong neo (móng) loại M12*5009.310đ
6.Giá Bulong neo (móng) loại M12*55010.200đ
7.Giá Bulong neo (móng) loại M12*60011.900đ
8.Giá Bulong neo (móng) loại M12*65012.112đ
9.Giá Bulong neo (móng) loại M12*70013.070đ
10.Giá Bulong neo (móng) loại M12*75013.199đ
11.Giá Bulong neo (móng) loại M12*80014.390đ
12.Giá Bulong neo (móng) loại M12*85015.990đ
13.Giá Bulong neo (móng) loại M12*90016.876đ
14.Giá Bulong neo (móng) loại M12*95017.657đ
15.Giá Bulong neo (móng) loại M12*1.00018.631đ
16.Giá Bulong neo (móng) loại M12*1.10020.510đ
17.Giá Bulong neo (móng) loại M12*1.20022.301đ
18.Giá Bulong neo (móng) loại M12*1.30024.289đ
19.Giá Bulong neo (móng) loại M12*1.40026.079đ
20.Giá Bulong neo (móng) loại M12*1.50027.902đ
21.Giá Bulong neo (móng) loại M12*1.60029.832đ
22.Giá Bulong neo (móng) loại M12*1.70031.671đ
23.Giá Bulong neo (móng) loại M12*1.80033.300đ
24.Giá Bulong neo (móng) loại M12*1.90035.420đ
25.Giá Bulong neo (móng) loại M12*2.00037.190đ

Bảng báo giá Bulong neo (móng) loại M14

SttGiá Bulong neo (móng) loại M14Đơn giá(vnđ/cái)
1.Giá Bulong neo (móng) loại M14*3007.290đ
2.Giá Bulong neo (móng) loại M14*3508.900đ
3.Giá Bulong neo (móng) loại M14*40010.150đ
4.Giá Bulong neo (móng) loại M14*45011.460đ
5.Giá Bulong neo (móng) loại M14*50012.640đ
6.Giá Bulong neo (móng) loại M14*55013.330đ
7.Giá Bulong neo (móng) loại M14*60015.290đ
8.Giá Bulong neo (móng) loại M14*65016.415đ
9.Giá Bulong neo (móng) loại M14*70017.950đ
10.Giá Bulong neo (móng) loại M14*75019.880đ
11.Giá Bulong neo (móng) loại M14*80020.999đ
12.Giá Bulong neo (móng) loại M14*85021.990đ
13.Giá Bulong neo (móng) loại M14*90022.730đ
14.Giá Bulong neo (móng) loại M14*95024.299đ
15.Giá Bulong neo (móng) loại M14*1.00025.656đ
16.Giá Bulong neo (móng) loại M14*1.10026.090đ
17.Giá Bulong neo (móng) loại M14*1.20030.880đ
18.Giá Bulong neo (móng) loại M14*1.30032.790đ
19.Giá Bulong neo (móng) loại M14*1.40035.110đ
20.Giá Bulong neo (móng) loại M14*1.50038.650đ
21.Giá Bulong neo (móng) loại M14*1.60041.570đ
22.Giá Bulong neo (móng) loại M14*1.70043.128đ
23.Giá Bulong neo (móng) loại M14*1.80045.600đ
24.Giá Bulong neo (móng) loại M14*1.90048.215đ
25.Giá Bulong neo (móng) loại M14*2.00051.729đ

 Bảng báo giá Bulong neo (móng) loại M16

SttGiá Bulong neo (móng) loại M16Đơn giá(vnđ/cây)
1.Giá Bulong neo (móng) loại M16*3009.860đ
2.Giá Bulong neo (móng) loại M16*35045.530đ
3.Giá Bulong neo (móng) loại M16*40013.950đ
4.Giá Bulong neo (móng) loại M16*45014.700đ
5.Giá Bulong neo (móng) loại M16*50016.960đ
6.Giá Bulong neo (móng) loại M16*55018.020đ
7.Giá Bulong neo (móng) loại M16*60019.080đ
8.Giá Bulong neo (móng) loại M16*65021.430đ
9.Giá Bulong neo (móng) loại M16*70023.700đ
10.Giá Bulong neo (móng) loại M16*75024.740đ
11.Giá Bulong neo (móng) loại M16*80026.544đ
12.Giá Bulong neo (móng) loại M16*85028.342đ
13.Giá Bulong neo (móng) loại M16*90029.720đ
14.Giá Bulong neo (móng) loại M16*95031.461đ
15.Giá Bulong neo (móng) loại M16*1.00033.110đ
16.Giá Bulong neo (móng) loại M16*1.10036.464đ
17.Giá Bulong neo (móng) loại M16*1.20039.790đ
18.Giá Bulong neo (móng) loại M16*1.30043.870đ
19.Giá Bulong neo (móng) loại M16*1.40046.399đ
20.Giá Bulong neo (móng) loại M16*1.50049.670đ
21.Giá Bulong neo (móng) loại M16*1.60053.124đ
22.Giá Bulong neo (móng) loại M16*1.70056.253đ
23.Giá Bulong neo (móng) loại M16*1.80059.667đ
24.Giá Bulong neo (móng) loại M16*1.90062.998đ
25.Giá Bulong neo (móng) loại M16*2.00067.165đ

Bảng báo giá Bulong neo (móng) loại M18

SttGiá Bulong neo (móng) loại M18Đơn giá(vnđ/cái)
1.Giá Bulong neo (móng) loại M18*30012.575đ
2.Giá Bulong neo (móng) loại M18*35047.987đ
3.Giá Bulong neo (móng) loại M18*40016.734đ
4.Giá Bulong neo (móng) loại M18*45018.135đ
5.Giá Bulong neo (móng) loại M18*50020.896đ
6.Giá Bulong neo (móng) loại M18*55023.167đ
7.Giá Bulong neo (móng) loại M18*60025.890đ
8.Giá Bulong neo (móng) loại M18*65028.161đ
9.Giá Bulong neo (móng) loại M18*70029.457đ
10.Giá Bulong neo (móng) loại M18*75031.768đ
11.Giá Bulong neo (móng) loại M18*80033.780đ
12.Giá Bulong neo (móng) loại M18*85035.666đ
13.Giá Bulong neo (móng) loại M18*90037.756đ
14.Giá Bulong neo (móng) loại M18*95039.890đ
15.Giá Bulong neo (móng) loại M18*1.00041.840đ
16.Giá Bulong neo (móng) loại M18*1.10046.111đ
17.Giá Bulong neo (móng) loại M18*1.20050.333đ
18.Giá Bulong neo (móng) loại M18*1.30054.512đ
19.Giá Bulong neo (móng) loại M18*1.40058.720đ
20.Giá Bulong neo (móng) loại M18*1.50062.769đ
21.Giá Bulong neo (móng) loại M18*1.60067.085đ
22.Giá Bulong neo (móng) loại M18*1.70071.280đ
23.Giá Bulong neo (móng) loại M18*1.80075.532đ
24.Giá Bulong neo (móng) loại M18*1.90079.011đ
25.Giá Bulong neo (móng) loại M18*2.00084.876đ

Bảng báo giá Bulong neo (móng) loại M20

SttGiá Bulong neo (móng) loại M20Đơn giá(vnđ/cái)
1.Giá Bulong neo (móng) loại M20*30015.531đ
2.Giá Bulong neo (móng) loại M20*35051.032đ
3.Giá Bulong neo (móng) loại M20*40020.702đ
4.Giá Bulong neo (móng) loại M20*45023.293đ
5.Giá Bulong neo (móng) loại M20*50025.984đ
6.Giá Bulong neo (móng) loại M20*55028.455đ
7.Giá Bulong neo (móng) loại M20*60031.106đ
8.Giá Bulong neo (móng) loại M20*65033.656đ
9.Giá Bulong neo (móng) loại M20*70036.247đ
10.Giá Bulong neo (móng) loại M20*75038.837đ
11.Giá Bulong neo (móng) loại M20*80041.148đ
12.Giá Bulong neo (móng) loại M20*85043.109đ
13.Giá Bulong neo (móng) loại M20*90046.689đ
14.Giá Bulong neo (móng) loại M20*95049.270đ
15.Giá Bulong neo (móng) loại M20*1.00051.779đ
16.Giá Bulong neo (móng) loại M20*1.10056.918đ
17.Giá Bulong neo (móng) loại M20*1.20062.112đ
18.Giá Bulong neo (móng) loại M20*1.30067.920đ
19.Giá Bulong neo (móng) loại M20*1.40072.458đ
20.Giá Bulong neo (móng) loại M20*1.50077.667đ
21.Giá Bulong neo (móng) loại M20*1.60082.986đ
22.Giá Bulong neo (móng) loại M20*1.70087.995đ
23.Giá Bulong neo (móng) loại M20*1.80093.176đ
24.Giá Bulong neo (móng) loại M20*1.90098.336đ
25.Giá Bulong neo (móng) loại M20*2.000104.563đ

Bảng báo giá Bulong neo (móng) loại M22

SttGiá Bulong neo (móng) loại M22Đơn giá(vnđ/cái)
1.Giá Bulong neo (móng) loại M22*30018.784đ
2.Giá Bulong neo (móng) loại M22*35054.216đ
3.Giá Bulong neo (móng) loại M22*40025.065đ
4.Giá Bulong neo (móng) loại M22*45028.187đ
5.Giá Bulong neo (móng) loại M22*50031.319đ
6.Giá Bulong neo (móng) loại M22*55034.440đ
7.Giá Bulong neo (móng) loại M22*60037.608đ
8.Giá Bulong neo (móng) loại M22*65040.712đ
9.Giá Bulong neo (móng) loại M22*70043.833đ
10.Giá Bulong neo (móng) loại M22*75046.975đ
11.Giá Bulong neo (móng) loại M22*80050.154đ
12.Giá Bulong neo (móng) loại M22*85053.237đ
13.Giá Bulong neo (móng) loại M22*90056.344đ
14.Giá Bulong neo (móng) loại M22*95059.506đ
15.Giá Bulong neo (móng) loại M22*1.00062.646đ
16.Giá Bulong neo (móng) loại M22*1.10068.897đ
17.Giá Bulong neo (móng) loại M22*1.20075.158đ
18.Giá Bulong neo (móng) loại M22*1.30081.449đ
19.Giá Bulong neo (móng) loại M22*1.40087.680đ
20.Giá Bulong neo (móng) loại M22*1.50093.964đ
21.Giá Bulong neo (móng) loại M22*1.600100.214đ
22.Giá Bulong neo (móng) loại M22*1.700106.476đ
23.Giá Bulong neo (móng) loại M22*1.800112.708đ
24.Giá Bulong neo (móng) loại M22*1.900119.112đ
25.Giá Bulong neo (móng) loại M22*2.000125.001đ

Bảng báo giá Bulong neo (móng) loại M24

SttGiá Bulong neo (móng) loại M24Đơn giá(vnđ/cái)
1.Giá Bulong neo (móng) loại M24*30022.370đ
2.Giá Bulong neo (móng) loại M24*35057.675đ
3.Giá Bulong neo (móng) loại M24*40029.930đ
4.Giá Bulong neo (móng) loại M24*45033.759đ
5.Giá Bulong neo (móng) loại M24*50037.859đ
6.Giá Bulong neo (móng) loại M24*55040.204đ
7.Giá Bulong neo (móng) loại M24*60044.490đ
8.Giá Bulong neo (móng) loại M24*65048.748đ
9.Giá Bulong neo (móng) loại M24*70052.563đ
10.Giá Bulong neo (móng) loại M24*75055.765đ
11.Giá Bulong neo (móng) loại M24*80059.897đ
12.Giá Bulong neo (móng) loại M24*85063.098đ
13.Giá Bulong neo (móng) loại M24*90067.930đ
14.Giá Bulong neo (móng) loại M24*95070.870đ
15.Giá Bulong neo (móng) loại M24*1.00074.536đ
16.Giá Bulong neo (móng) loại M24*1.10081.764đ
17.Giá Bulong neo (móng) loại M24*1.20089.573đ
18.Giá Bulong neo (móng) loại M24*1.30096.940đ
19.Giá Bulong neo (móng) loại M24*1.400104.455đ
20.Giá Bulong neo (móng) loại M24*1.500111.679đ
21.Giá Bulong neo (móng) loại M24*1.600119.022đ
22.Giá Bulong neo (móng) loại M24*1.700126.340đ
23.Giá Bulong neo (móng) loại M24*1.800134.289đ
24.Giá Bulong neo (móng) loại M24*1.900142.215đ
25.Giá Bulong neo (móng) loại M24*2.000149.980đ

Bảng báo giá Bulong neo (móng) loại M27

SttGiá Bulong neo (móng) loại M27Đơn giá(vnđ/cái)
1.Giá Bulong neo (móng) loại M27*30028.221đ
2.Giá Bulong neo (móng) loại M27*35063.780đ
3.Giá Bulong neo (móng) loại M27*40037.700đ
4.Giá Bulong neo (móng) loại M27*45042.260đ
5.Giá Bulong neo (móng) loại M27*50047.102đ
6.Giá Bulong neo (móng) loại M27*55051.333đ
7.Giá Bulong neo (móng) loại M27*60056.803đ
8.Giá Bulong neo (móng) loại M27*65061.730đ
9.Giá Bulong neo (móng) loại M27*70066.693đ
10.Giá Bulong neo (móng) loại M27*75070.803đ
11.Giá Bulong neo (móng) loại M27*80075.223đ
12.Giá Bulong neo (móng) loại M27*85080.120đ
13.Giá Bulong neo (móng) loại M27*90084.220đ
14.Giá Bulong neo (móng) loại M27*95089.600đ
15.Giá Bulong neo (móng) loại M27*1.00094.465đ
16.Giá Bulong neo (móng) loại M27*1.100103.721đ
17.Giá Bulong neo (móng) loại M27*1.200113.213đ
18.Giá Bulong neo (móng) loại M27*1.300122.620đ
19.Giá Bulong neo (móng) loại M27*1.400132.505đ
20.Giá Bulong neo (móng) loại M27*1.500142.907đ
21.Giá Bulong neo (móng) loại M27*1.600150.092đ
22.Giá Bulong neo (móng) loại M27*1.700160.398đ
23.Giá Bulong neo (móng) loại M27*1.800170.101đ
24.Giá Bulong neo (móng) loại M27*1.900179.124đ
25.Giá Bulong neo (móng) loại M27*2.000188.776đ

Bảng báo giá Bulong neo (móng) loại M30

SttGiá Bulong neo (móng) loại M30Đơn giá (vnđ/cái)
1.Giá Bulong neo (móng) loại M30*30034.934đ
2.Giá Bulong neo (móng) loại M30*35070.202đ
3.Giá Bulong neo (móng) loại M30*40046.589đ
4.Giá Bulong neo (móng) loại M30*45052.134đ
5.Giá Bulong neo (móng) loại M30*50058.276đ
6.Giá Bulong neo (móng) loại M30*55064.098đ
7.Giá Bulong neo (móng) loại M30*60069.782đ
8.Giá Bulong neo (móng) loại M30*65075.920đ
9.Giá Bulong neo (móng) loại M30*70081.722đ
10.Giá Bulong neo (móng) loại M30*75087.291đ
11.Giá Bulong neo (móng) loại M30*80093.235đ
12.Giá Bulong neo (móng) loại M30*85098.898đ
13.Giá Bulong neo (móng) loại M30*900104.090đ
14.Giá Bulong neo (móng) loại M30*950111.820đ
15.Giá Bulong neo (móng) loại M30*1.000116.455đ
16.Giá Bulong neo (móng) loại M30*1.100128.115đ
17.Giá Bulong neo (móng) loại M30*1.200139.769đ
18.Giá Bulong neo (móng) loại M30*1.300151.465đ
19.Giá Bulong neo (móng) loại M30*1.400163.020đ
20.Giá Bulong neo (móng) loại M30*1.500174.688đ
21.Giá Bulong neo (móng) loại M30*1.600186.344đ
22.Giá Bulong neo (móng) loại M30*1.700197.997đ
23.Giá Bulong neo (móng) loại M30*1.800209.903đ
24.Giá Bulong neo (móng) loại M30*1.900222.289đ
25.Giá Bulong neo (móng) loại M30*2.000232.965đ

Bảng báo giá Bulong neo (móng) loại M36

SttGiá Bulong neo (móng) loại M36Đơn giá (vnđ/cái)
1.Giá Bulong neo (móng) loại M36*30050.312đ
2.Giá Bulong neo (móng) loại M36*35085.713đ
3.Giá Bulong neo (móng) loại M36*40067.084đ
4.Giá Bulong neo (móng) loại M36*45075.405đ
5.Giá Bulong neo (móng) loại M36*50083.865đ
6.Giá Bulong neo (móng) loại M36*55092.246đ
7.Giá Bulong neo (móng) loại M36*600100.770đ
8.Giá Bulong neo (móng) loại M36*650109.885đ
9.Giá Bulong neo (móng) loại M36*700117.495đ
10.Giá Bulong neo (móng) loại M36*750125.706đ
11.Giá Bulong neo (móng) loại M36*800134.128đ
12.Giá Bulong neo (móng) loại M36*850142.516đ
13.Giá Bulong neo (móng) loại M36*900150.810đ
14.Giá Bulong neo (móng) loại M36*950159.030đ
15.Giá Bulong neo (móng) loại M36*1.000167.717đ
16.Giá Bulong neo (móng) loại M36*1.100184.589đ
17.Giá Bulong neo (móng) loại M36*1.200201.013đ
18.Giá Bulong neo (móng) loại M36*1.300218.012đ
19.Giá Bulong neo (móng) loại M36*1.400234.654đ
20.Giá Bulong neo (móng) loại M36*1.500251.678đ
21.Giá Bulong neo (móng) loại M36*1.600268.334đ
22.Giá Bulong neo (móng) loại M36*1.700285.119đ
23.Giá Bulong neo (móng) loại M36*1.800301.647đ
24.Giá Bulong neo (móng) loại M36*1.900319.837đ
25.Giá Bulong neo (móng) loại M36*2.000335.935đ

Ghi chú: M12*300 nghĩa là loại Bu lông neo móng có đường kính 12mm, chiều dài 300mm, các loại khác cũng theo quy cách tương tự.

  • Giá trên chưa có thuế VAT.
  • Hỗ trợ vận chuyển miễn phí khu vực Tp Hcm, Tp Thủ Đức, Đồng Nai, Bình Dương.
  • Quý khách cần mua quy cách Bu lông neo khác những loại được liệt kê trong báo giá của chúng tôi hãy liên hệ ngay qua hotline để được tư vấn báo giá.
  • Giá trên mang tính tham khảo, không cố định mức giá mà sẽ dao động tùy vào nhiều yếu tố như: số lượng đặt hàng, lạm phát, thời giá thị trường, giá nguyên vật liệu và nhân công…
  • Đặt hàng số lượng lớn quý khách hàng liên hệ qua hotline hoặc đến tận nhà máy của chúng tôi để nhận giá tốt nhất.
bu lông neo móng
Bu lông neo móng hình chữ J thành phẩm
bu lông neo móng
Máy tạo ren cho bu lông neo móng

Thi công Bu lông neo móng neo(móng):

Sau khi lựa chọn Bu lông neo móng phù hợp với yêu cầu và kỹ thuật của công trình thì sẽ tiến hành thi công lắp đặt.

Bước 1: Định vị bu lông bằng bản mã và dùng thép phi 8mm hoặc 10mm để tạm thời cố định trong cụm bu lông với thép chủ của dầm, cột.

Bước 2: Định vị tâm trong mỗi cụm và các cụm theo bản vẽ thiết kế lắp đặt. Quá trình thực hiện kiểm tra cần sử dụng máy thuỷ bình hoặc máy toàn đạ điện tử.

Bước 3: Kiểm tra đo đạc chiều nhô cao của Bu lông neo móng so với cốt trong bản vẽ.

Bước 4: Bu lông neo móng cần được đặt vuông góc với mặt phẳng đáy như mặt bê tông hoặc mặt bản mã.

Bước 5: Đo đạc căn chỉnh xong, căn chỉnh những cụm bu lông với thép chủ , ván khuôn và nền để đảm bảo không bị xê dịch bu lông trong quá trình đổ bê tông.

Bước 6: Dùng nilon bọc cá lớp ren của bu lông sau khi lắp đặt xong để hạn chế hỏng ren khi tiến hành đổ bê tông.

Bu lông neo móng
Bu lông neo móng Hòa Phát Đạt
Bu lông neo móng
Bu lông neo móng hình chữ L
Bu lông neo móng
Bu lông neo móng chữ j
Bu lông neo móng
Bu lông neo móng Hình chữ U
Bu lông neo móng
Bu lông neo móng loại nhỏ
Bu lông neo móng
Bu lông neo móng nhiều kích thước
Bu lông neo móng
Ren xoắn Bu lông neo móng

Trên đây chúng tôi đã liệt kê sơ bộ những bước cần thực hiện trong quá trình sử dụng Bu lông neo móng vào hạng mục đổ bê tông công trình xây dựng. Quý vị có thể tham khảo hoặc khi có nhu cầu tư vấn kỹ thuật chi tiết hơn hãy liên hệ trực tiếp qua hotline.

Đánh Giá Bài Viết
Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest

Bài viết liên quan

Thông số dù che nắng lệch tâm tròn 3m5

#1 Bảng giá bán dù che nắng ngoài trời, dù che mưa giá rẻ

Bạn muốn mua dù che nắng che mưa nhưng không biết giả cả cụ thể từng loại? Bạn phân vân không biết nên chọn mua loại dù che nắng nào cho phù hợp? Đừng lo lắng, bài viết dưới đây sẽ cung cấp chi tiết về đặc điểm từng loại ô dù che nắng cũng như

Sản Phẩm
BÀI VIẾT MỚI
error: Ngừng Lại ĐI! Copy Làm Gì!!